мотопробе́г
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cuộc đua xe máy đường trường, giải đua xe máy xuyên địa hình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мотопробе́г | мотопробе́ги |
| Sinh cách | мотопробе́га | мотопробе́гов |
| Tặng cách | мотопробе́гу | мотопробе́гам |
| Đối cách | мотопробе́г | мотопробе́ги |
| Công cụ cách | мотопробе́гом | мотопробе́гами |
| Giới cách | мотопробе́ге | мотопробе́гах |