мотобо́т мотобот

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tàu máy, xuồng máy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмотобо́тмотобо́ты
Sinh cáchмотобо́тамотобо́тов
Tặng cáchмотобо́тумотобо́там
Đối cáchмотобо́тмотобо́ты
Công cụ cáchмотобо́томмотобо́тами
Giới cáchмотобо́темотобо́тах