мотивиро́вка
danh từbất động vật
Nghĩa
- lý do, nguyên nhân, nguyên cớ, nguyên cố, cớ, duyên cớ, nguyên do, duyên doсовокупность мотивовcác
- Viện cớ, lấy cớ, nêu lý do
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мотивиро́вка | мотивиро́вки |
| Sinh cách | мотивиро́вки | мотивиро́вок |
| Tặng cách | мотивиро́вке | мотивиро́вкам |
| Đối cách | мотивиро́вку | мотивиро́вки |
| Công cụ cách | мотивиро́вкой, мотивиро́вкою | мотивиро́вками |
| Giới cách | мотивиро́вке | мотивиро́вках |