моте́ль
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Mô-ten, khách sạncho khách du lịch bằng ô tô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | моте́ль | моте́ли |
| Sinh cách | моте́ля | моте́лей |
| Tặng cách | моте́лю | моте́лям |
| Đối cách | моте́ль | моте́ли |
| Công cụ cách | моте́лем | моте́лями |
| Giới cách | моте́ле | моте́лях |