мота́ться мотаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đung đưa
  2. đi đi lại lại
  3. chạy ngược chạy xuôi

Chia động từ

Hiện tại
ямота́юсь
тымота́ешься
он / она / ономота́ется
мымота́емся
вымота́етесь
онимота́ются
Quá khứ
Giống đựcмота́лся
Giống cáiмота́лась
Giống trungмота́лось
Số nhiềuмота́лись
Mệnh lệnh
Số ítмота́йся
Số nhiềuмота́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмота́ющийсямота́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмота́ясьмотавшись