мота́лка моталка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. máy cuốn, thiết bị cuộn
  2. cuộn, trống cuốn, ống cuộn
  3. máy cuốn, thiết bị cuốn
  4. máy cuộn, máy spool, thiết bị cuốn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмота́лкамота́лки
Sinh cáchмота́лкимота́лок
Tặng cáchмота́лкемота́лкам
Đối cáchмота́лкумота́лки
Công cụ cáchмота́лкой, мота́лкоюмота́лками
Giới cáchмота́лкемота́лках