мо́ська
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- khuôn mặt, bộ mặt, mặt mũiлицо, морда
- chó pug, chó mặt xệ, chó mặt bẹtнебольшая собака
- kẻ dễ bảo, người yếu đuối, đồ bỏ điневажный, незначительный, слабый
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мо́ська | мо́ськи |
| Sinh cách | мо́ськи | мо́сек |
| Tặng cách | мо́ське | мо́ськам |
| Đối cách | мо́ську | мо́сек |
| Công cụ cách | мо́ськой, мо́ською | мо́ськами |
| Giới cách | мо́ське | мо́ськах |