моска́ль москаль

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. tên Nga, đồ Nga

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоска́льмоскали́
Sinh cáchмоскаля́москале́й
Tặng cáchмоскалю́москаля́м
Đối cáchмоскаля́москале́й
Công cụ cáchмоскалёммоскаля́ми
Giới cáchмоскале́москаля́х

Từ liên quan