моря́чка морячка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ thủy thủ, nữ hải quân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchморя́чкаморя́чки
Sinh cáchморя́чкиморя́чек
Tặng cáchморя́чкеморя́чкам
Đối cáchморя́чкуморя́чек
Công cụ cáchморя́чкой, моря́чкоюморя́чками
Giới cáchморя́чкеморя́чках

морячо́к морячок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chàng thủy thủlittle; Diminutive of моря́к.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchморячо́кморячки́
Sinh cáchморячка́морячко́в
Tặng cáchморячку́морячка́м
Đối cáchморячка́морячко́в
Công cụ cáchморячко́мморячка́ми
Giới cáchморячке́морячка́х