морщи́нящий морщинящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang làm nhăn, đang cau mày

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchморщи́нящийморщи́нящееморщи́нящаяморщи́нящие
Sinh cáchморщи́нящегоморщи́нящегоморщи́нящейморщи́нящих
Tặng cáchморщи́нящемуморщи́нящемуморщи́нящейморщи́нящим
Đối cáchморщи́нящего, морщи́нящийморщи́нящееморщи́нящуюморщи́нящих, морщи́нящие
Công cụ cáchморщи́нящимморщи́нящимморщи́нящей, морщи́нящеюморщи́нящими
Giới cáchморщи́нящемморщи́нящемморщи́нящейморщи́нящих

морщи́нить морщинить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm nhăn, nhăn nheo

Chia động từ

Hiện tại
яморщи́ню
тыморщи́нишь
он / она / ономорщи́нит
мыморщи́ним
выморщи́ните
ониморщи́нят
Quá khứ
Giống đựcморщи́нил
Giống cáiморщи́нила
Giống trungморщи́нило
Số nhiềuморщи́нили
Mệnh lệnh
Số ítморщи́нь
Số nhiềuморщи́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngморщи́нящийморщи́нивший
Bị độngморщинимыйморщиненный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từморщи́няморщинив, морщинивши