морщи́нка морщинка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nếp nhăn nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchморщи́нкаморщи́нки
Sinh cáchморщи́нкиморщи́нок
Tặng cáchморщи́нкеморщи́нкам
Đối cáchморщи́нкуморщи́нки
Công cụ cáchморщи́нкойморщи́нками
Giới cáchморщи́нкеморщи́нках