морщи́нить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm nhăn, nhăn nheo
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | морщи́ню |
| ты | морщи́нишь |
| он / она / оно | морщи́нит |
| мы | морщи́ним |
| вы | морщи́ните |
| они | морщи́нят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | морщи́нил |
| Giống cái | морщи́нила |
| Giống trung | морщи́нило |
| Số nhiều | морщи́нили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | морщи́нь |
| Số nhiều | морщи́ньте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | морщи́нящий | морщи́нивший |
| Bị động | морщинимый | морщиненный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | морщи́ня | морщинив, морщинивши |