морфоло́гия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hình thái họcнаука о строении организмов
- Từ pháp, ngữ thái học, ngữ thể học, ngôn ngữ hình thái học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | морфоло́гия | морфоло́гии |
| Sinh cách | морфоло́гии | морфоло́гий |
| Tặng cách | морфоло́гии | морфоло́гиям |
| Đối cách | морфоло́гию | морфоло́гии |
| Công cụ cách | морфоло́гией, морфоло́гиею | морфоло́гиями |
| Giới cách | морфоло́гии | морфоло́гиях |