морфоло́гия морфология

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hình thái họcнаука о строении организмов
  2. Từ pháp, ngữ thái học, ngữ thể học, ngôn ngữ hình thái học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchморфоло́гияморфоло́гии
Sinh cáchморфоло́гииморфоло́гий
Tặng cáchморфоло́гииморфоло́гиям
Đối cáchморфоло́гиюморфоло́гии
Công cụ cáchморфоло́гией, морфоло́гиеюморфоло́гиями
Giới cáchморфоло́гииморфоло́гиях

Từ liên quan