мо́рфий морфий

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. morphine, thuốc phiện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмо́рфиймо́рфии
Sinh cáchмо́рфиямо́рфиев
Tặng cáchмо́рфиюмо́рфиям
Đối cáchмо́рфиймо́рфии
Công cụ cáchмо́рфиеммо́рфиями
Giới cáchмо́рфиемо́рфиях