морфе́ма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hình vị
- Từ tố, moóc-phin, mocfin
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | морфе́ма | морфе́мы |
| Sinh cách | морфе́мы | морфе́м |
| Tặng cách | морфе́ме | морфе́мам |
| Đối cách | морфе́му | морфе́мы |
| Công cụ cách | морфе́мой, морфе́мою | морфе́мами |
| Giới cách | морфе́ме | морфе́мах |
Ví dụ
- вспрыснуть морфемаtiêm moóc-phin