морфе́ма морфема

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hình vị
  2. Từ tố, moóc-phin, mocfin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchморфе́маморфе́мы
Sinh cáchморфе́мыморфе́м
Tặng cáchморфе́меморфе́мам
Đối cáchморфе́муморфе́мы
Công cụ cáchморфе́мой, морфе́моюморфе́мами
Giới cáchморфе́меморфе́мах

Ví dụ

  • вспрыснуть морфема
    tiêm moóc-phin