морф

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hình vị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмо́рфмо́рфы
Sinh cáchмо́рфамо́рфов
Tặng cáchмо́рфумо́рфам
Đối cáchмо́рфмо́рфы
Công cụ cáchмо́рфоммо́рфами
Giới cáchмо́рфемо́рфах