морф
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hình vị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мо́рф | мо́рфы |
| Sinh cách | мо́рфа | мо́рфов |
| Tặng cách | мо́рфу | мо́рфам |
| Đối cách | мо́рф | мо́рфы |
| Công cụ cách | мо́рфом | мо́рфами |
| Giới cách | мо́рфе | мо́рфах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мо́рф | мо́рфы |
| Sinh cách | мо́рфа | мо́рфов |
| Tặng cách | мо́рфу | мо́рфам |
| Đối cách | мо́рф | мо́рфы |
| Công cụ cách | мо́рфом | мо́рфами |
| Giới cách | мо́рфе | мо́рфах |