морти́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Súng cối, moóc-chê, moóc-chi-ê, pháo cối, cốiсокр.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | морти́ра | морти́ры |
| Sinh cách | морти́ры | морти́р |
| Tặng cách | морти́ре | морти́рам |
| Đối cách | морти́ру | морти́ры |
| Công cụ cách | морти́рой, морти́рою | морти́рами |
| Giới cách | морти́ре | морти́рах |