морска́я боле́знь морская болезнь

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. chứng say sóng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchморска́я боле́знь—
Sinh cáchморско́й боле́зни—
Tặng cáchморско́й боле́зни—
Đối cáchморску́ю боле́знь—
Công cụ cáchморско́й боле́знью—
Giới cáchморско́й боле́зни—