морска́я боле́знь
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- chứng say sóng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | морска́я боле́знь | — |
| Sinh cách | морско́й боле́зни | — |
| Tặng cách | морско́й боле́зни | — |
| Đối cách | морску́ю боле́знь | — |
| Công cụ cách | морско́й боле́знью | — |
| Giới cách | морско́й боле́зни | — |