морс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nước quả, nước quả ép

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмо́рсмо́рсы
Sinh cáchмо́рсамо́рсов
Tặng cáchмо́рсумо́рсам
Đối cáchмо́рсмо́рсы
Công cụ cáchмо́рсоммо́рсами
Giới cáchмо́рсемо́рсах