морозосто́йкость морозостойкость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. khả năng chịu lạnh, độ bền lạnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchморозосто́йкость—
Sinh cáchморозосто́йкости—
Tặng cáchморозосто́йкости—
Đối cáchморозосто́йкость—
Công cụ cáchморозосто́йкостью—
Giới cáchморозосто́йкости—