моро́зиться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm ngơ, lờ đi, giả vờ không biết, tỏ ra lạnh lùng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | моро́жусь |
| ты | моро́зишься |
| он / она / оно | моро́зится |
| мы | моро́зимся |
| вы | моро́зитесь |
| они | моро́зятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | моро́зился |
| Giống cái | моро́зилась |
| Giống trung | моро́зилось |
| Số nhiều | моро́зились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | моро́зься |
| Số nhiều | моро́зьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | моро́зящийся | моро́зившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | моро́зясь | морозившись |