моро́зиться морозиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm ngơ, lờ đi, giả vờ không biết, tỏ ra lạnh lùng

Chia động từ

Hiện tại
яморо́жусь
тыморо́зишься
он / она / ономоро́зится
мыморо́зимся
выморо́зитесь
ониморо́зятся
Quá khứ
Giống đựcморо́зился
Giống cáiморо́зилась
Giống trungморо́зилось
Số nhiềuморо́зились
Mệnh lệnh
Số ítморо́зься
Số nhiềuморо́зьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngморо́зящийсяморо́зившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từморо́зясьморозившись