моро́зец
danh từbất động vật
Nghĩa
- hơi lạnh, sương giá nhẹ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | моро́зец | моро́зцы |
| Sinh cách | моро́зца | моро́зцев |
| Tặng cách | моро́зцу | моро́зцам |
| Đối cách | моро́зец | моро́зцы |
| Công cụ cách | моро́зцем | моро́зцами |
| Giới cách | моро́зце | моро́зцах |