мормы́шка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- mồi câu cá trên băngfishing bait for ice fishing
- mồi thìa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мормы́шка | мормы́шки |
| Sinh cách | мормы́шки | мормы́шек |
| Tặng cách | мормы́шке | мормы́шкам |
| Đối cách | мормы́шку | мормы́шки |
| Công cụ cách | мормы́шкой, мормы́шкою | мормы́шками |
| Giới cách | мормы́шке | мормы́шках |