мормы́шка мормышка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. mồi câu cá trên băngfishing bait for ice fishing
  2. mồi thìa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмормы́шкамормы́шки
Sinh cáchмормы́шкимормы́шек
Tặng cáchмормы́шкемормы́шкам
Đối cáchмормы́шкумормы́шки
Công cụ cáchмормы́шкой, мормы́шкоюмормы́шками
Giới cáchмормы́шкемормы́шках