мори́лка морилка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chất cắn màu, thuốc trừ sâu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмори́лкамори́лки
Sinh cáchмори́лкимори́лок
Tặng cáchмори́лкемори́лкам
Đối cáchмори́лкумори́лки
Công cụ cáchмори́лкой, мори́лкоюмори́лками
Giới cáchмори́лкемори́лках