морж
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Hải mã, hải tượngOdobenus
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | морж | моржи́ |
| Sinh cách | моржа́ | морже́й |
| Tặng cách | моржу́ | моржа́м |
| Đối cách | моржа́ | морже́й |
| Công cụ cách | моржо́м | моржа́ми |
| Giới cách | морже́ | моржа́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | морж | моржи́ |
| Sinh cách | моржа́ | морже́й |
| Tặng cách | моржу́ | моржа́м |
| Đối cách | моржа́ | морже́й |
| Công cụ cách | моржо́м | моржа́ми |
| Giới cách | морже́ | моржа́х |