морехо́дство мореходство

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Đi biển, vượt biển, hàng hải

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchморехо́дство—
Sinh cáchморехо́дства—
Tặng cáchморехо́дству—
Đối cáchморехо́дство—
Công cụ cáchморехо́дством—
Giới cáchморехо́дстве—