морду́ющий мордующий

tính từ

Nghĩa

  1. đang hành hạ, đang đánh đập

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchморду́ющийморду́ющееморду́ющаяморду́ющие
Sinh cáchморду́ющегоморду́ющегоморду́ющейморду́ющих
Tặng cáchморду́ющемуморду́ющемуморду́ющейморду́ющим
Đối cáchморду́ющего, морду́ющийморду́ющееморду́ющуюморду́ющих, морду́ющие
Công cụ cáchморду́ющимморду́ющимморду́ющей, морду́ющеюморду́ющими
Giới cáchморду́ющемморду́ющемморду́ющейморду́ющих

мордова́ть мордовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh đập, ngược đãi, bức hại

Chia động từ

Hiện tại
яморду́ю
тыморду́ешь
он / она / ономорду́ет
мыморду́ем
выморду́ете
ониморду́ют
Quá khứ
Giống đựcмордова́л
Giống cáiмордова́ла
Giống trungмордова́ло
Số nhiềuмордова́ли
Mệnh lệnh
Số ítморду́й
Số nhiềuморду́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngморду́ющиймордова́вший
Bị độngмордуемыймордованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từморду́ямордовавши