морда́шка мордашка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. khuôn mặt dễ thương, gương mặt xinh xắn, mặt mũi đáng yêu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchморда́шкаморда́шки
Sinh cáchморда́шкиморда́шек
Tặng cáchморда́шкеморда́шкам
Đối cáchморда́шкуморда́шки
Công cụ cáchморда́шкой, морда́шкоюморда́шками
Giới cáchморда́шкеморда́шках