морда́шка
danh từbất động vật
Nghĩa
- khuôn mặt dễ thương, gương mặt xinh xắn, mặt mũi đáng yêu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | морда́шка | морда́шки |
| Sinh cách | морда́шки | морда́шек |
| Tặng cách | морда́шке | морда́шкам |
| Đối cách | морда́шку | морда́шки |
| Công cụ cách | морда́шкой, морда́шкою | морда́шками |
| Giới cách | морда́шке | морда́шках |