морато́рий
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Hoãn trả, đình trả nợ, diên kỳ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | морато́рий | морато́рии |
| Sinh cách | морато́рия | морато́риев |
| Tặng cách | морато́рию | морато́риям |
| Đối cách | морато́рий | морато́рии |
| Công cụ cách | морато́рием | морато́риями |
| Giới cách | морато́рии | морато́риях |
Ví dụ
- объявить мораторийtuyên bố hoãn trả (đình trả)