морали́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà đạo đức, người hay răn dạy đạo đức
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | морали́ст | морали́сты |
| Sinh cách | морали́ста | морали́стов |
| Tặng cách | морали́сту | морали́стам |
| Đối cách | морали́ста | морали́стов |
| Công cụ cách | морали́стом | морали́стами |
| Giới cách | морали́сте | морали́стах |