мопс
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chó pug, chó mặt xệ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мо́пс | мо́псы |
| Sinh cách | мо́пса | мо́псов |
| Tặng cách | мо́псу | мо́псам |
| Đối cách | мо́пса | мо́псов |
| Công cụ cách | мо́псом | мо́псами |
| Giới cách | мо́псе | мо́псах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мо́пс | мо́псы |
| Sinh cách | мо́пса | мо́псов |
| Tặng cách | мо́псу | мо́псам |
| Đối cách | мо́пса | мо́псов |
| Công cụ cách | мо́псом | мо́псами |
| Giới cách | мо́псе | мо́псах |