монтёр

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. thợ lắp ráp, công nhân lắp máyмонтажникngười
  2. thợ điện, thợ điện đường dây, công nhân đường dâyэлектромонтёрngười

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмонтёрмонтёры
Sinh cáchмонтёрамонтёров
Tặng cáchмонтёрумонтёрам
Đối cáchмонтёрамонтёров
Công cụ cáchмонтёроммонтёрами
Giới cáchмонтёремонтёрах