монтанья́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thành viên phái Núi (Cách mạng Pháp)Cách mạng Pháp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | монтанья́р | монтанья́ры |
| Sinh cách | монтанья́ра | монтанья́ров |
| Tặng cách | монтанья́ру | монтанья́рам |
| Đối cách | монтанья́ра | монтанья́ров |
| Công cụ cách | монтанья́ром | монтанья́рами |
| Giới cách | монтанья́ре | монтанья́рах |