монохо́рд монохорд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đàn đơn huyền, đàn một dây

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмонохо́рдмонохо́рды
Sinh cáchмонохо́рдамонохо́рдов
Tặng cáchмонохо́рдумонохо́рдам
Đối cáchмонохо́рдмонохо́рды
Công cụ cáchмонохо́рдоммонохо́рдами
Giới cáchмонохо́рдемонохо́рдах