моното́нность монотонность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. không thay đổi, đều đều, tẻ nhạtsựперен. тж.
  2. Đơn điệu, độc điệu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоното́нность—
Sinh cáchмоното́нности—
Tặng cáchмоното́нности—
Đối cáchмоното́нность—
Công cụ cáchмоното́нностью—
Giới cáchмоното́нности—