монотеи́зм
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- thuyết nhất thần
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | монотеи́зм | — |
| Sinh cách | монотеи́зма | — |
| Tặng cách | монотеи́зму | — |
| Đối cách | монотеи́зм | — |
| Công cụ cách | монотеи́змом | — |
| Giới cách | монотеи́зме | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | монотеи́зм | — |
| Sinh cách | монотеи́зма | — |
| Tặng cách | монотеи́зму | — |
| Đối cách | монотеи́зм | — |
| Công cụ cách | монотеи́змом | — |
| Giới cách | монотеи́зме | — |