моноре́льс монорельс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đường sắt một ray, tàu một ray

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоноре́льсмоноре́льсы
Sinh cáchмоноре́льсамоноре́льсов
Tặng cáchмоноре́льсумоноре́льсам
Đối cáchмоноре́льсмоноре́льсы
Công cụ cáchмоноре́льсоммоноре́льсами
Giới cáchмоноре́льсемоноре́льсах