монопо́лька монополька

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. trò chơi Monopoly, trò chơi độc quyềnboard game

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмонопо́лькамонопо́льки
Sinh cáchмонопо́лькимонопо́лек
Tặng cáchмонопо́лькемонопо́лькам
Đối cáchмонопо́лькумонопо́льки
Công cụ cáchмонопо́лькой, монопо́лькоюмонопо́льками
Giới cáchмонопо́лькемонопо́льках