монометалли́зм монометаллизм

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. chế độ bản vị một kim loại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмонометалли́зм—
Sinh cáchмонометалли́зма—
Tặng cáchмонометалли́зму—
Đối cáchмонометалли́зм—
Công cụ cáchмонометалли́змом—
Giới cáchмонометалли́зме—