монома́ния мономания

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. chứng độc tưởng, monomania

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмонома́ния—
Sinh cáchмонома́нии—
Tặng cáchмонома́нии—
Đối cáchмонома́нию—
Công cụ cáchмонома́нией, монома́ниею—
Giới cáchмонома́нии—