монома́н мономан

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người mắc chứng độc tưởng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмонома́нмонома́ны
Sinh cáchмонома́намонома́нов
Tặng cáchмонома́нумонома́нам
Đối cáchмонома́намонома́нов
Công cụ cáchмонома́номмонома́нами
Giới cáchмонома́немонома́нах