монома́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người mắc chứng độc tưởng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | монома́н | монома́ны |
| Sinh cách | монома́на | монома́нов |
| Tặng cách | монома́ну | монома́нам |
| Đối cách | монома́на | монома́нов |
| Công cụ cách | монома́ном | монома́нами |
| Giới cách | монома́не | монома́нах |