моно́м моном

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đơn thức

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоно́ммоно́мы
Sinh cáchмоно́мамоно́мов
Tặng cáchмоно́мумоно́мам
Đối cáchмоно́ммоно́мы
Công cụ cáchмоно́моммоно́мами
Giới cáchмоно́мемоно́мах