моноли́тность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Nguyên khối, đơn nhất
- nhất trí, đồng tâm, thống nhất, đoàn kết, đoàn kết nhất trísự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | моноли́тность | — |
| Sinh cách | моноли́тности | — |
| Tặng cách | моноли́тности | — |
| Đối cách | моноли́тность | — |
| Công cụ cách | моноли́тностью | — |
| Giới cách | моноли́тности | — |