моноли́тность монолитность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Nguyên khối, đơn nhất
  2. nhất trí, đồng tâm, thống nhất, đoàn kết, đoàn kết nhất trísự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоноли́тность—
Sinh cáchмоноли́тности—
Tặng cáchмоноли́тности—
Đối cáchмоноли́тность—
Công cụ cáchмоноли́тностью—
Giới cáchмоноли́тности—