моно́кль
danh từbất động vật
Nghĩa
- Kính một mắt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | моно́кль | моно́кли |
| Sinh cách | моно́кля | моно́клей |
| Tặng cách | моно́клю | моно́клям |
| Đối cách | моно́кль | моно́кли |
| Công cụ cách | моно́клем | моно́клями |
| Giới cách | моно́кле | моно́клях |