моногра́фия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chuyên khảo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | моногра́фия | моногра́фии |
| Sinh cách | моногра́фии | моногра́фий |
| Tặng cách | моногра́фии | моногра́фиям |
| Đối cách | моногра́фию | моногра́фии |
| Công cụ cách | моногра́фией, моногра́фиею | моногра́фиями |
| Giới cách | моногра́фии | моногра́фиях |