моногра́мма
danh từbất động vật
Nghĩa
- Chữ kết, hoa tự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | моногра́мма | моногра́ммы |
| Sinh cách | моногра́ммы | моногра́мм |
| Tặng cách | моногра́мме | моногра́ммам |
| Đối cách | моногра́мму | моногра́ммы |
| Công cụ cách | моногра́ммой, моногра́ммою | моногра́ммами |
| Giới cách | моногра́мме | моногра́ммах |