моного́род
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thành phố doanh nghiệp, thị trấn công ty
- thành phố đơn ngành, đô thị đơn chức năng
- thành phố công nghiệp đơn ngành, đô thị đơn chức năng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | моного́род | моногорода́ |
| Sinh cách | моного́рода | моногородо́в |
| Tặng cách | моного́роду | моногорода́м |
| Đối cách | моного́род | моногорода́ |
| Công cụ cách | моного́родом | моногорода́ми |
| Giới cách | моного́роде | моногорода́х |