моного́род моногород

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thành phố doanh nghiệp, thị trấn công ty
  2. thành phố đơn ngành, đô thị đơn chức năng
  3. thành phố công nghiệp đơn ngành, đô thị đơn chức năng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоного́родмоногорода́
Sinh cáchмоного́родамоногородо́в
Tặng cáchмоного́родумоногорода́м
Đối cáchмоного́родмоногорода́
Công cụ cáchмоного́родоммоногорода́ми
Giới cáchмоного́родемоногорода́х