моногени́зм
danh từbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- thuyết đơn nguồn gốc, thuyết đơn phát sinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | моногени́зм | — |
| Sinh cách | моногени́зма | — |
| Tặng cách | моногени́зму | — |
| Đối cách | моногени́зм | — |
| Công cụ cách | моногени́змом | — |
| Giới cách | моногени́зме | — |