моногени́зм моногенизм

danh từbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. thuyết đơn nguồn gốc, thuyết đơn phát sinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоногени́зм—
Sinh cáchмоногени́зма—
Tặng cáchмоногени́зму—
Đối cáchмоногени́зм—
Công cụ cáchмоногени́змом—
Giới cáchмоногени́зме—