монога́мия моногамия

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. đơn phối ngẫu
  2. Chế độ một vợ một chồng
  3. đơn giaoу животныхtính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмонога́мия—
Sinh cáchмонога́мии—
Tặng cáchмонога́мии—
Đối cáchмонога́мию—
Công cụ cáchмонога́мией, монога́миею—
Giới cáchмонога́мии—