мони́сто монисто

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. chuỗi hạt, vòng cổ, chuỗi ngọc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмони́стомони́ста
Sinh cáchмони́стамони́ст
Tặng cáchмони́стумони́стам
Đối cáchмони́стомони́ста
Công cụ cáchмони́стоммони́стами
Giới cáchмони́стемони́стах